arena theater

arena theater

The actors perform in the round at the arena theater.

Định nghĩa

Danh từ: arena theater (nhà hát đấu trường) một loại nhà hát được thiết kế với các hàng ghế ngồi xung quanh ít nhất ba mặt của sân khấu, tạo ra sự gần gũi tương tác cao giữa khán giả diễn viên.

dụ sử dụng
  • (Nhà hát đấu trường mới cho phép khán giả xem buổi biểu diễn từ ba phía khác nhau.)
  • (Nhiều vở kịch hiện đại được dàn dựng trong nhà hát đấu trường để tăng cường trải nghiệm đắm chìm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform in an arena theater": biểu diễn trong nhà hát đấu trường.

    • The cast decided to perform in an arena theater to break the fourth wall. (Đoàn kịch quyết định biểu diễn trong nhà hát đấu trường để phá vỡ bức tường thứ .)
  • "arena theater design": thiết kế nhà hát đấu trường.

    • The arena theater design promotes a more intimate connection between actors and viewers. (Thiết kế nhà hát đấu trường thúc đẩy sự kết nối thân mật hơn giữa diễn viên người xem.)
Biến thể từ gần giống
  • Arena (danh từ): đấu trường, sân vận động.
    • The gladiators fought in the arena. (Các đấu chiến đấu trong đấu trường.)
  • Theater (danh từ): nhà hát, rạp hát.
    • We went to the theater to watch a play. (Chúng tôi đến nhà hát để xem một vở kịch.)
  • In-the-round (tính từ): dạng sân khấu tròn (tương tự như arena theater nhưng thường ghế ngồi tất cả các mặt).
    • The performance was staged in-the-round. (Buổi diễn được dàn dựng theo dạng sân khấu tròn.)
Từ đồng nghĩa
  • Theater-in-the-round: nhà hát sân khấu tròn ( ghế ngồi xung quanh tất cả các mặt).
  • Thrust stage: sân khấu nhô ra (ghế ngồi ba mặt, nhưng thường một mặt phía sau làm hậu trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "arena theater". Tuy nhiên, có thể dùng: - Set up as an arena theater: thiết lập như nhà hát đấu trường. - They set up the hall as an arena theater for the play. (Họ thiết lập hội trường như một nhà hát đấu trường cho vở kịch.)

Thành ngữ liên quan
  • Center stage (sân khấu trung tâm): vị trí quan trọng nhất, đôi khi liên quan đến thiết kế của arena theater.
    • The actor took center stage in the arena theater. (Diễn viên chiếm vị trí trung tâm trong nhà hát đấu trường.)
  • All around (xung quanh): mô tả vị trí ghế ngồi trong arena theater.
    • The audience was all around the stage in the arena theater. (Khán giả ngồi xung quanh sân khấu trong nhà hát đấu trường.)